
G7 - Unit 3 - VOCABULARY - exe1
Authored by Sunshine quizizz
English
7th Grade
Used 18+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
21 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
donation (n)
sự hiến tặng, sự đóng góp
người hiến tặng
chăn, mền
việc từ thiện
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
blanket (n)
sự hiến tặng, sự đóng góp
hình vẽ trên tường
chăn, mền
công việc vì cộng đồng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
enable (v)
dọn sạch
cho phép
tổ chức
đóng góp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
elderly people (n)
người hiến tặng
người tàn tật
người lớn tuổi
người trẻ tuổi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
homeless (a)
tự nguyện
tàn tật
từ thiện
vô gia cư
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
từ thiện
charitable (a)
able (a)
voluntary (a)
different (a)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
công việc vì cộng đồng
charity (n)
community service (n)
donation (n)
homeless people (n)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?