
检查1
Authored by Thu Nguyễn
Other
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Cái máy giặt này, tôi có rất nhiều thứ để nói?
中文怎么说?
这个洗衣机,我有很少话要讲。
这个洗碗机,我有很多话要讲。
这个洗衣机,我有很多话要讲。
这个洗衣机,我又很多话要讲。
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 1 pt
微波炉、烟灶、燃气灶、被子
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
Chiếc giường này thoải mái quá.
中文怎么说?
(a)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Kỳ nghỉ này hơi khác một chút, muốn đi nhà bạn nhỏ hàng xóm chơi cũng không được.
中文怎么说?
这个价钱有点不一样,想去小朋友家玩也不行。
这个假期有点不一样,想去小朋友家玩也不行。
这个假期一点不一样,想去小朋友家玩也不行。
这个假期有点不一样,想去小朋友家玩也行。
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • Ungraded
疫情过后,你想做什么?
去吃火锅,喝奶茶
去旅游
去中心学习汉语
去看电影
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 1 pt
Cô ấy dáng người nhỏ nhắn, mái tóc dài, làn da trắng và chiếc mũi cao.
她。。。。。。。?
身体较小
皮肤白白的
高高的鼻子
身材较小
头发长长的
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
45 sec • 1 pt
Tôi từng muốn cả thế giới biết tôi yêu bạn.
中文怎么说?
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?