
Bài 13 - THTH1
Authored by SOFL Tiếng Hàn
Education
1st Grade
Used 36+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
이거 뭐예요?
(đây là gì?)
손수건
지갑
꽃다발
반지
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
무슨 행동이에요? (đây là hành động gì)
(a)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Sửa các lỗi sai được gạch chân.
오늘 할머니 생일 잔지를 합니다. 저는 할머니한테 목도리를 주었습니다.
생년/ 에게/ 했습니다
생년/ 께/ 보냈습니다
생신/ 께/ 드렸습니다
생신/ 에게/ 했습니다
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn các từ khác loại với những từ còn lại
케이크
박물관
카드
거실
잔치
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch câu sau:
Vì bị đau bụng nên tôi đến bệnh viện
(a)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn câu sai
비가 와서 집에 가세요.
피곤해서 일찍 잤어요.
방이 좁아서 불편해요.
보고 싶어서 전화해요.
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
ㄱ: 왜 창문을 닫아요?
ㄴ: (a) 창문을 닫아요.
Hoàn thành câu trên
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?