so cap 1 bai 10

so cap 1 bai 10

KG

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

hành động nói văn 8

hành động nói văn 8

8th Grade

10 Qs

MINIGAME

MINIGAME

Professional Development

10 Qs

Tiếng Việt

Tiếng Việt

5th Grade

10 Qs

Marketing căn bản

Marketing căn bản

University

10 Qs

Hành trình ULIS

Hành trình ULIS

University

10 Qs

Ngữ văn 9

Ngữ văn 9

6th - 8th Grade

10 Qs

CÂU GHÉP NGỮ VĂN 8

CÂU GHÉP NGỮ VĂN 8

8th Grade

12 Qs

Câu kể ai làm gì? Ai thế nào?

Câu kể ai làm gì? Ai thế nào?

4th Grade

13 Qs

so cap 1 bai 10

so cap 1 bai 10

Assessment

Quiz

Other

KG

Practice Problem

Medium

Created by

tai cuc

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

9 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dạng kính ngữ của "자다" là:

드리다

주무시다

말하다

주문하다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dạng kính ngữ của "먹다" là:

드시다

계시다

드리다

말하다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dạng kính ngữ của "집" là:

장소

생신

말씀

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

가: 가족이 몇 명이에요?

나: ....................................

4천 원이에요

아니요, 없어요

스무 살이에요

다섯 명이에요

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

가: 어머니 연세가 어떻게 되세요?

나: .............................................

형은 한 명이 있어요

마흔 여섯이세요

스물 한이에요

네, 베트남에 삽니다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

남동생은 어디에 삽니까?

아니요, 형이 없어요

하노이에 삽니다

스물 살이에요

회사원입니다

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Chia động từ (BQT ㄹ)

여동생은 서울에 ..........ㅂ/습니다 (살다)

8.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ ( kính ngữ ) vào chỗ trống

이 김치는 어머니____ 만들어요.

9.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dạng kính ngữ của "있다" là:

시계다

계시다

드시다

드리다