Search Header Logo

grade 11. unit 4. checking vocab & grammar

Authored by nguyen hang

English

11th - 12th Grade

Used 7+ times

grade 11. unit 4. checking vocab & grammar
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

integrate /ˈɪntɪɡreɪt/

(v.)

câm, không nói được

người tàn tật

hòa nhập, hội nhập

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

launch /lɔ:ntʃ/

(v.)

phát động, khởi động

thiên niên kỷ

tính di động, lưu động

hòa nhập, hội nhập

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

visual /ˈvɪʒuəl/

(adj.)

sự giới hạn, hạn chế

có thể tiếp cận được

(thuộc về) thị giác, có liên quan đến thị giác

thiên niên kỷ

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/

(n.)

người đi bộ

người tình nguyện, tình nguyện viên

sự hợp tác

sự vất vả

5.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

talent /ˈtælənt/

(n.)

tài năng, người có tài

người đi bộ

bổ ích, đáng làm

tính di động, lưu động

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

mobility /məʊˈbɪləti/

(n.)

chiến dịch

hiệu quả

sự ốm yếu, tàn tật

tính di động, lưu động

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

support /səˈpɔːt/

(n.) (v.)

(sự) ủng hộ, khuyến khích

sự phân biệt đối xử

sự hợp tác

có thể tiếp cận được

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?