ĐỊA LÍ LỚP 5

ĐỊA LÍ LỚP 5

5th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

LUDNOŚĆ I URBANIZACJA W POLSCE SP1 - część 1

LUDNOŚĆ I URBANIZACJA W POLSCE SP1 - część 1

1st - 5th Grade

20 Qs

Địa 11 - Bài 10 (Trung Quốc)

Địa 11 - Bài 10 (Trung Quốc)

1st - 10th Grade

15 Qs

AI THÔNG MINH HƠN HS LỚP 5-ĐỊA LÝ - KHỐI 5

AI THÔNG MINH HƠN HS LỚP 5-ĐỊA LÝ - KHỐI 5

5th Grade

20 Qs

Geografiya 5-sinf

Geografiya 5-sinf

5th Grade

15 Qs

LỊCH SỬ & ĐỊA LÍ LỚP 5

LỊCH SỬ & ĐỊA LÍ LỚP 5

5th Grade

20 Qs

Państwa Europy

Państwa Europy

5th - 8th Grade

20 Qs

Sąsiedzi Polski

Sąsiedzi Polski

5th - 8th Grade

21 Qs

BÀI 26: CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP

BÀI 26: CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP

5th Grade

20 Qs

ĐỊA LÍ LỚP 5

ĐỊA LÍ LỚP 5

Assessment

Quiz

Geography

5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Hoa Trần

Used 9+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 1. Phần đất liền của nước ta giáp với những nước nào?

A. Trung Quốc, Lào

B. Trung Quốc, Lào, Cam-pu-chia

C. Lào, Cam-pu-chia

D. Trung Quốc, Lào, Thái Lan

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 2. Tên các quần đảo của nước ta là gì?

Hải Nam

Trường Sa

Trường Sa, Hoàng Sa

Hoàng Sa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 3. Từ Bắc vào Nam, phần đất liền của nước ta dài bao nhiêu ki-lô-mét?

3000 km

1650 km

1750 km

2000 km

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 4. Nước ta nằm ở khu vực nào?

Châu Âu

Đông Nam Á

Châu Phi

vùng ven châu Mĩ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 5. Các dãy núi lớn ở nước ta là?

Dãy Hoàng Liên Sơn

Dãy Sông Gâm

Dãy Trường Sơn

Dãy Hoàng Liên Sơn và dãy Trường Sơn

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Câu 6. Mỏ than lớn ở nước ta nằm ở tỉnh nào?

Hà Tĩnh

Lai Châu

Quảng Ninh

Vũng Tàu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 7. Nước ta thuộc kiểu khí hậu nào?

Khí hậu nhiệt đới ẩm

Khí hậu nhiệt đới gió mùa

Khí hậu ôn đới

Khí hậu nhiệt đới

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?