
hiện tại đơn
Authored by Anh Vuong
English
1st - 3rd Grade
CCSS covered
Used 1K+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tên gọi của Hiện tại đơn trong tiếng Anh là:
present continuous
present simple
Tags
CCSS.L.1.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.2.1D
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.1.1C
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thời hiện tại đơn thì, chủ ngữ He, She, It, số ít phải được theo sau bởi động từ như thế nào?
Thêm -ing
Thêm s hoặc es
Không thêm gì
cả 3 đáp án đều đúng
Tags
CCSS.L.1.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.2.1D
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.1.1C
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thời hiện tại đơn, chủ ngữ "They, We, You, I và số nhiều" phải được theo sau bởi động từ....
thêm -ing
nguyên thể
thêm s,es
Không có đáp án nào đúng
Tags
CCSS.L.1.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.2.1D
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.1.1C
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đối với chủ ngữ "He, She, It và số ít" thì động từ thêm "es" khi...
Động từ kết thúc bằng "f, p, b, m, n, g..."
Động từ kết thúc bằng "o, s, ch, x, sh, z"
Động từ kết thúc bằng nguyên âm.
Cả 3 đáp án đều đúng
Tags
CCSS.L.1.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.2.1D
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.1.1C
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nguyên âm là...
u, a, e, o, i
p, m, r, n, l, h, f,b, c,k
Không có đáp án nào đúng
Tags
CCSS.L.1.2D
CCSS.L.K.2C
CCSS.RF.2.3E
CCSS.RF.4.3A
CCSS.RF.K.3A
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đối với động từ kết thúc bằng y thì khi đi với chủ ngữ "He, She, It và số ít" nếu trước y là phụ âm, ta phải...
chỉ việc thêm s
đổi y thành i rồi thêm es
giữ nguyên
Tags
CCSS.L.1.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.2.1D
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.1.1C
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Khi đi với chủ ngữ "He, She, It và số ít" thì động từ kết thúc bằng "y", mà trước "y" là nguyên âm thì ta phải...
chỉ việc thêm s
đổi y thành i rồi thêm "es"
giữ nguyên
Tags
CCSS.L.2.1B
CCSS.L.3.1B
CCSS.L.K.1C
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
15 questions
BÀI 2 - ĐVTH
Quiz
•
1st - 5th Grade
20 questions
Bài tập về nhà 057 + 060 (US.2)
Quiz
•
1st Grade
20 questions
Introduce yourself
Quiz
•
1st Grade
18 questions
English 6 unit 2
Quiz
•
3rd - 9th Grade
18 questions
Bài kiểm tra chủ đề từ loại + thành phần câu 4.1
Quiz
•
1st Grade
22 questions
topic 1: numbers, colors, body parts, emotions, family
Quiz
•
2nd Grade
20 questions
Ôn tập từ vựng Unit 1
Quiz
•
1st - 5th Grade
16 questions
GB3-test term 1
Quiz
•
3rd Grade
Popular Resources on Wayground
8 questions
Spartan Way - Classroom Responsible
Quiz
•
9th - 12th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
14 questions
Boundaries & Healthy Relationships
Lesson
•
6th - 8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
3 questions
Integrity and Your Health
Lesson
•
6th - 8th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
9 questions
FOREST Perception
Lesson
•
KG
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
Discover more resources for English
20 questions
Prefix and Suffix Review
Quiz
•
3rd - 5th Grade
22 questions
Adjectives
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
3rd Grade
14 questions
Main Idea
Quiz
•
2nd - 3rd Grade
14 questions
Prefix, Suffix, and Root Words
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Prepositions and Prepositional Phrases
Quiz
•
3rd - 5th Grade
13 questions
Author's Purpose
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Dr. Seuss Trivia
Quiz
•
3rd Grade