
Giao trinh DC tim 12 (21)
Authored by Hong Van
World Languages
2nd Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这是什么地方?
zhè shì shénme dì fang ?
机场
jī chǎng
动物园
dòng wù yuán
茶馆
chá guǎn
饭馆
fàn guǎn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这孩子可能在哪儿?
zhè hái zi kě néng zài nǎr ?
美术馆
měi shù guǎn
动物园
dòng wù yuán
茶馆
chá guǎn
图书馆
tú shū guǎn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这是什么?
zhè shì shén me ?
广场
guǎng chǎng
路人
lù rén
熊猫
xióng māo
京剧
jīng jù
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
用手机做什么?
yòng shǒu jī zuò shénme ?
左拐
zuǒ guǎi
约
yuē
学习
xué xí
定位
dìng wèi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这是什么地方?
zhè shì shénme dìfang ?
美术馆
měi shù guǎn
邮局
yóu jú
高楼
gāo lóu
十字路口
shí zì lù kǒu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
陪 khác 跟 thế nào?
Là Động từ và làm hài lòng đối phương
Là Động từ, nghĩa như nhau
Là Động từ và làm cho có, không vừa ý
Là Động từ, dùng trong văn viết
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这是什么生词?
zhè shì shénme shēng cí ?
mí lù : lạc đường
zán men : chúng ta
yuán lái : ban đầu, vốn dĩ, hóa ra
jīng jù : kinh kịch
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?