
漢字 11 復習
Authored by Ms Suong
World Languages
12th Grade - University
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
難しい
xấu hổ
khó
むずかしい
はずかしい
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
đơn giản
間単
簡果
簡単
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
20 sec • 1 pt
Hiếu và Phú là đôi BẠN THÂN.
Bạn thân trong tiếng Nhật là:
4.
DRAW QUESTION
1 min • Ungraded
viết Hán tự của こころ

5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 1 pt
chọn 2 Hán tự có nghĩa trái ngược nhau trong 4 đáp án
好
暇
思
嫌
Answer explanation
好: HẢO, thích
嫌: HIỀM, ghét
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 1 pt
chọn 2 Hán tự có nghĩa trái ngược nhau trong 4 đáp án
硬
配
柔
面
Answer explanation
硬: NGẠNH, cứng
柔: NHU, mềm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
từ vựng liên quan đến hình ảnh này là:
真面目
親切
危ない
友達
Answer explanation
危ない(あぶない):nguy hiểm
真面目(まじめ):chăm chỉ, nghiêm túc
友達(ともだち):bạn bè
親切(しんせつ):tốt bụng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?