
Từ vựng sơ cấp bài 11
Authored by Nguyen Vu
Education
KG
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Tạp chí trong tiếng Nhật là?
ざっし
さくぶん
にっき
かいわ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Bài văn, viết văn trong tiếng Nhật là?
ひっこしします
にっき
さくぶん
ニュース
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
せいかつ nghĩa là?
Sống (tại)
Ở (tại)
Sinh hoạt hằng ngày
Sống
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Buồn ngủ là?
さびしい
とき
ねむい
へいじつ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Ngày thường là?
しゅくじつ
へいにち
へいじつ
おみせ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chuyển nhà trong tiếng Nhật là?
せんしゅ
ひっこしします
つけます
がいこく
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Học sinh tiểu học là?
わかれます
しょうがくせい
こうこうせい
ちゅうがくせい
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?