
汉语作业
Authored by Huyền Nguyễn
Chemistry, Physics
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
2 questions
Show all answers
1.
OPEN ENDED QUESTION
15 mins • Ungraded
Sau khi tốt nghiệp , tôi chỉ hy vọng bản thân có thể tìm được một công việc tốt . Bạn thân tôi giúp tôi làm ở công ty Nhật Mỹ Trung Quốc . Mỗi ngày tôi đều 5 giờ thức dậy , chuẩn bị ăn sáng và mặc quần áo . Sau đó 7 giờ tôi đến công ty làm việc .Nhà tôi cách công ty rất gần vì thế tôi ngồi xe buýt 10 phút thì đến rồi . Đồng nghiệp của tôi rất tốt , mọi người đều giúp đỡ tôi . Công việc của tôi là phiên dịch cho giám đốc Vương . Vương tổng rất thích ăn đồ ăn Việt Nam . Năm nay dịch bệnh rất nghiêm trọng , vương tổng phải ở việt nam đón năm mới . Mặc dù đón tết ở Việt Nam nhưng Vương Tổng rất vui và hạnh phúc . Rất lâu tôi đã không về thăm bố mẹ . Nghỉ tết tôi về nhà đón tết cùng bố mẹvà người thân . Sắp đến năm mới mẹ tôi chuẩn bị rất nhiều đồ và đồ ăn ngon , tôi đều thích ăn. Tôi hy vọng năm sau có thời gian chăm sóc bố mẹ . Chúc mọi người năm mới vui vẻ, vạn sự như ý .
Evaluate responses using AI:
OFF
2.
OPEN ENDED QUESTION
3 mins • Ungraded
你 想 爱 是 什么? 我 的 看法 爱请 是 我 们 互相 照顾 、一起 吃饭 、一起 聊天 、 一起 看 电影、那么 我 觉得 很 幸福。 现在 我 在 喜欢 一个 人 可是 真的 可惜 他 不 知道。很 痛苦。 大家 告诉 我 病 了。 对 我 有病 我 只 喜欢 你 。我 爱 疯 了。我 知道 了解 一个人 要 很 多 时间 、 很 难。 我 看 到 一 个句:你 去 买 水果 都 是 为了喜欢 吃、不是 因为 便宜、就 好像 结婚 是 因为 爱情 、不是 因为 钱 。我 觉得 很 好看 。那么 才 叫 简单 爱情 。
Evaluate responses using AI:
OFF
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
5 questions
Hiện tương quang điện trong
Quiz
•
1st Grade
5 questions
CHP10.4-10.5
Quiz
•
KG - 1st Grade
5 questions
电流电压概念
Quiz
•
1st Grade
5 questions
Test kiến thức Tiết 1 chương trình vật lí lớp 11
Quiz
•
1st - 5th Grade
5 questions
Hoạt động khởi động
Quiz
•
1st Grade
7 questions
CHP11.1
Quiz
•
1st Grade
6 questions
sinh học
Quiz
•
1st Grade
5 questions
1101109隱形眼鏡(一)快問快答3AB
Quiz
•
1st - 4th Grade
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
54 questions
Analyzing Line Graphs & Tables
Quiz
•
4th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
Discover more resources for Chemistry
20 questions
Telling Time to the Hour and Half hour
Quiz
•
1st Grade
10 questions
Life Cycle of a Frog
Quiz
•
1st - 2nd Grade
10 questions
Exploring Rosa Parks and Black History Month
Interactive video
•
1st - 5th Grade
20 questions
Place Value
Quiz
•
KG - 3rd Grade
10 questions
100th Day of School 1st/2nd
Quiz
•
1st - 2nd Grade
15 questions
Reading Comprehension
Quiz
•
1st - 5th Grade
10 questions
Identifying Physical and Chemical Changes
Interactive video
•
1st - 5th Grade
10 questions
Exploring the American Revolution
Interactive video
•
1st - 5th Grade