
Vocab of Presentation in English for Tourism
Authored by Lâm Huy
English
University
CCSS covered
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
39 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
divided into
phân thành/chia thành
liên quan đến
có mối liên hệ trong
dự đoán rằng
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
divided into
phân thành/chia thành
sự tản ra
cung cấp cho
dựa vào
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
shuttle service
dịch vụ đưa đón
dịch vụ mang hành lí
dịch vụ trực tổng đài
dịch vụ giữ đồ
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
butler to
quản gia cho
quản lý cho
chăm sóc cho
đưa cho
Tags
CCSS.L.1.6
CCSS.L.3.6
CCSS.L.4.6
CCSS.L.K.5A
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
units
căn
hộ gia đình
bài tập
= lesson
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
distractive
mất tập trung
quên đi việc gì
mất nhận thức
thất vọng
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
the whole + sth
bao gồm/cả cái gì đó
lệ thuộc vào cái gì
xem trọng cái gì đó
sự quan trọng của cái gì đó
Tags
CCSS.L.4.5B
CCSS.L.5.5B
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?