BOYA 2 BÀI 10

BOYA 2 BÀI 10

KG

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Y3 U19 建筑界的长颈鹿 (词语应用) 14102021

Y3 U19 建筑界的长颈鹿 (词语应用) 14102021

3rd Grade

15 Qs

國小國語5下第三課

國小國語5下第三課

1st - 5th Grade

20 Qs

Ôn tập

Ôn tập

KG - 1st Grade

20 Qs

Đề 4_Vòng Nhanh như chớp (Bé giỏi Tiền hay 2024)

Đề 4_Vòng Nhanh như chớp (Bé giỏi Tiền hay 2024)

1st - 5th Grade

20 Qs

4 HIỆN TƯỢNG NGHĨA CỦA TỪ

4 HIỆN TƯỢNG NGHĨA CỦA TỪ

5th Grade

20 Qs

Ôn tập cuối kỳ

Ôn tập cuối kỳ

7th Grade

20 Qs

CÂU HỎI LỚP 4

CÂU HỎI LỚP 4

4th Grade

17 Qs

On Tap W26

On Tap W26

4th Grade

20 Qs

BOYA 2 BÀI 10

BOYA 2 BÀI 10

Assessment

Quiz

Education

KG

Practice Problem

Medium

Created by

TIẾNG TRUNG SOFL

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

银行

幼儿园

颐和园

邮局

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

件衣服/这/,/ 洗/太脏了/不干净。

这件衣服太脏, 洗了不干净。

这件衣服太脏了, 洗干净。

这件衣服太脏了, 洗不干净。

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

T 恤衫

裙子

毛衣

羽绒服

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Điền từ vào chỗ trống:

醒来_____,已经是八点半了。

一看

就是

那时

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Chọn từ điền trống:

孩子摔倒了,妈妈让他自己爬______。

上去

起来

起去

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ "巨龙" có pinyin là

jù lóng

jū lóng

jú lóng

jū lòng

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?