
Ôn tập 19 20 21
Authored by Tiếng Bộ
Other
1st Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
9 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là môn gì?
游泳
Yóuyǒng
篮球
Lánqiú
网球
Wǎngqiú
运动
Yùndòng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Hình ảnh diễn tả điều gì?
电脑
Diànnǎo
游戏
Yóuxì
电脑游戏
Diànnǎo Yóuxì
节目
Jiémù
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
电视节目
Tiết mục
Chương trình truyền hình
Ti vi
Trò chơi máy tính
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Anh trai có thể bơi lội.
哥哥会打篮球。
Gēge huì dǎ lánqiú.
哥哥会打网球。
Gēge huì dǎ wǎngqiú.
哥哥会游泳。
Gēge huì yóuyǒng.
哥哥会打游泳。
Gēge huì dǎ yóuyǒng.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
弟弟的爱好是 。。。网球
Dìdi de àihào shì ... wǎngqiú.
看
去
打
听
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Sở thích của tôi là nghe nhạc.
我的爱好是音乐。
Wǒ de àihào shì yīnyuè.
我的爱好是听音乐。
Wǒ de àihào shì tīng yīnyuè.
我的爱好是听中国音乐。
Wǒ de àihào shì tīng zhōngguó yīnyuè.
我不喜欢听音乐。
Wǒ bù xǐhuān tīng yīnyuè.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Cô ấy ngày nào cũng coi phim Trung Quốc.
她天天看电影。
Tā tiāntiān kàn diànyǐng.
她早上看电影。
Tā zǎoshang kàn diànyǐng.
她天天看中国电影。
Tā tiāntiān kàn Zhòngguó diànyǐng.
她天天看越南电影。
Tā tiāntiān kàn Yuènán diànyǐng.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
