YCT -2

YCT -2

3rd - 7th Grade

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

单元13:金色的脚印-课文理解

单元13:金色的脚印-课文理解

6th Grade

10 Qs

Level 3 第十三课复习

Level 3 第十三课复习

3rd Grade

13 Qs

第十三课《聪明的杨修》字词练习

第十三课《聪明的杨修》字词练习

5th Grade

10 Qs

ĐỀ 3 HK1

ĐỀ 3 HK1

3rd Grade - University

10 Qs

六年级华文课本单元20《武灵王大胆改革》

六年级华文课本单元20《武灵王大胆改革》

6th Grade

10 Qs

第12课《走入传统马来屋》理解与深究

第12课《走入传统马来屋》理解与深究

1st - 12th Grade

10 Qs

VĂN 4 (VĂN MIÊU TẢ) BUỔI 3: 20.7

VĂN 4 (VĂN MIÊU TẢ) BUỔI 3: 20.7

4th Grade

12 Qs

四年级华文古诗 望天门山

四年级华文古诗 望天门山

4th Grade

10 Qs

YCT -2

YCT -2

Assessment

Quiz

World Languages

3rd - 7th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Ms Liên

Used 22+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

我 có nghĩa là gì?

tôi

bạn

anh ấy

Cô ấy

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Muốn giới thiệu tên thì mình sẽ dùng câu gì?

你好!

再见!

我叫......。

很好!

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khi gặp cô giáo, chúng ta sẽ nói câu gì?

老师好!

再见!

很好!

不好!

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

什么 có nghĩa là gì?

cái gì

quen biết

vui mừng

tốt

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

认识 có nghĩa là gì?

vui mừng

quen biết

cô giáo

tạm biệt

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Bạn nhỏ này đang như thế nào?

高兴

认识

很好

什么

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Muốn bày tỏ sự vui vẻ khi quen biết bạn mới, chúng ta sẽ nói câu gì?

认识你很高兴!

我很好!

你叫什么?

8.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Muốn biết tên bạn khác chúng ta sẽ hỏi câu gì?

我很高兴。

我很好!

你叫什么?