ĐVCXS

ĐVCXS

1st Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

con vat quanh em

con vat quanh em

1st - 2nd Grade

14 Qs

Cơ chế di truyền phân tử

Cơ chế di truyền phân tử

1st Grade

10 Qs

Toán 9

Toán 9

1st Grade

15 Qs

Dân cư xã hội Châu Phi

Dân cư xã hội Châu Phi

KG - 1st Grade

10 Qs

sinh 7-on

sinh 7-on

1st - 7th Grade

10 Qs

TNXH 2_ Động vật sống ở đâu ?

TNXH 2_ Động vật sống ở đâu ?

1st Grade

10 Qs

KHÓA LƯỠNG PHÂN

KHÓA LƯỠNG PHÂN

1st Grade

14 Qs

ÔN TẬP LỚP CÁ

ÔN TẬP LỚP CÁ

KG - 7th Grade

9 Qs

ĐVCXS

ĐVCXS

Assessment

Quiz

Biology

1st Grade

Easy

Created by

huyền nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 2: Tập hợp các loài nào sau đây thuộc lớp Động vật có vú (Thú)?

Tôm, muỗi, lợn, cừu

Bò, châu chấu, sư tử, voi

Gấu, mèo, dê, cá heo      

Cá voi, vịt trời, rùa, thỏ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 3: Cá cóc là đại biện của nhóm động vật nào sau đây?  

Lưỡng cư

Cá   

Bò sát

Thú

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 4: Động vật KHÔNG có:

Khả năng di chuyển

Giác quan

Hệ thần kinh

Tự sản xuất được chất hữu cơ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 5: Các loài nào dưới đây là vật chủ trung gian truyền bệnh?

Ruồi, chim bồ câu, ếch   

Ruồi, muỗi, chuột

Rắn, cá heo, hổ

Hươu cao cổ, đà điểu, dơi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 6: Nhóm các loài chim có ích là?

Chim sâu, chim cú, chim ruồi     

Chim cắt, chim vành khuyên, chim công

Chim bồ câu, chim gõ kiến, chim yểng

Chim sẻ, chim nhạn, chim vàng anh

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 7: Cá heo là đại diện của nhóm động vật nào sau đây?

      

Bò sát  

Lưỡng cư  

Thú

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 8: Động vật có xương sống bao gồm:

Cá, lưỡng cư, bò sát, ruột khoang, thú

Cá, chân khớp, bò sát, chim, thú

Cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú

Thân mềm, lưỡng cư, bò sát, chim, thú

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?