
Unit 9 commuting
Authored by Long Nguyen
English
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
28 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
commute (v.)
đi làm
chuyến công tác
nhà đón khách
nhà tuyển dụng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
route (n.)
lộ trình
căng thẳng
hành lý
bổ nhiệm
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
urban (adj.)
đô thị
điểm đến
hành lý
lâu dài
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
public transportation (n phr.)
giao thông công cộng
chuyến đi
chứng minh thư
ngắn hạn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
private vehicle (n phr.)
phương tiện cá nhân
lịch trình chuyến đi
bàn làm thủ tục
tạm thời
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
commuter (n.)
người đi làm
triển lãm
hành khách
vị trí trống
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
carpool (v.)
đi chung xe
hội nghị
hành lý xách tay
quảng cáo
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?