
Bài 13 Lộ 2
Authored by 5T-19 Trang
World Languages
1st Grade
Used 12+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
8 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
1 斤 = 。。。kg
2
1/2
10
1
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
"Bạn muốn mua gì?" nói trong tiếng trung là...
nǐ yào mǎi shénme?
nǐ mǎi shénme?
nǐ chī shénme?
nǐ yào chī shénme?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
"míngtiān yǒu xiǎo yǔ - 明天有小雨" nghĩa là....
ngày mai có gió nhỏ.
ngày mai có mưa.
ngày mai có mưa nhỏ.
ngày mai lạnh
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
" 打乒乓球- dǎ pīngpāngqiú " có nghĩa là....
đánh bóng rổ
đá bóng
đánh cầu lông
đánh bóng bàn
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 5 pts
"Bạn có chơi cầu lông không? " nói là...
(có thể chọn nhiều đáp án)
nǐ dǎ bù dǎ pīngpāngqiú ?
nǐ dǎ pīngpāngqiú ma?
nǐ dǎ yǔmáoqiú ma?
nǐ dǎ bù dǎ yǔmáoqiú?
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
"Tôi biết ..." trong tiếng trung là...
我会....-wǒ huì .....
我不会... - wǒ bú huì ....
你会... - nǐ huì....
我是...-wǒ shì ...
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
“duō shǎo qián ? - 多少钱?” có nghĩa là...
bao nhiêu tiền?
nhiều tiền?
ít tiền?
có tiền?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?