Search Header Logo

Vocab check unit 3

Authored by Thị Phan

English

9th Grade

Used 2+ times

Vocab check unit 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

14 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Media Image

"Stressed out" KHÔNG PHẢI là:

bị căng thẳng

bị áp lực

xả 'xì-chét'

bị mệt mỏi

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 5 pts

Media Image

Động từ mang nghĩa "kỳ vọng" trong tiếng Anh là?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Media Image

"Put oneself in someone else's shoes" có nghĩa là?

đặt mình vào vị trí của người khác

đặt mình vào đôi giày của người khác.

bỏ mình vào giày của người khác.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Media Image

"Take a break" KHÔNG có nghĩa là gì?

nghỉ ngơi 1 lát

giải lao

lấy 1 đồ vật gì đó bị gãy

nghỉ 1 chút

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 5 pts

Từ "nhà thiết kế" trong tiếng Anh là gì?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 5 pts

"1 trường đại học hàng đầu" trong tiếng Anh là gì?

a top college

a 1st college

the first college

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 5 pts

Media Image

"Nghi ngờ, ngờ vực (không chắc chắn về điều gì đó)" trong tiếng Anh là từ gì? (động từ)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?