E8 U2 Vocab meanings

E8 U2 Vocab meanings

8th Grade

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ktra phrasal verb unit 4

ktra phrasal verb unit 4

8th Grade - University

14 Qs

The Hunger Games: Themes & Figurative Language

The Hunger Games: Themes & Figurative Language

6th - 8th Grade

12 Qs

die.

die.

8th Grade

12 Qs

Grammar Skills Assessment

Grammar Skills Assessment

8th Grade

10 Qs

home work

home work

8th - 9th Grade

14 Qs

Destination - B1 - U3

Destination - B1 - U3

6th - 9th Grade

10 Qs

Thì hiện tại đơn và quá khứ đơn test

Thì hiện tại đơn và quá khứ đơn test

6th - 9th Grade

10 Qs

E8 UNIT 2 LIFE IN THE COUNTRYSIDE - VOCABULARY AND GRAMMAR

E8 UNIT 2 LIFE IN THE COUNTRYSIDE - VOCABULARY AND GRAMMAR

8th Grade

10 Qs

E8 U2 Vocab meanings

E8 U2 Vocab meanings

Assessment

Quiz

English

8th Grade

Easy

Created by

Duyen Le

Used 3+ times

FREE Resource

9 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

đàn gia súc

expect

đoán

herd cattle

mong đợi; dự kiến

guess

chăn gia súc

envious

ghen tị

a herd of cattle

2.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

cột, cực

nomadic

du mục

a pole

khám phá

explore

bất tiện

brave

dũng cảm

incovenient >< convinient

3.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

người mù

running water

đưa ra cơ hội

wild

nước máy, nước sinh hoạt

blind people

hoang dã, tự nhiên

offer opportunities

tấm chắn nhìn

block the view

4.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

ngủ ngon

facilities

tiếp cận tới cái gì

access to sth   

lạc quan

sleep soundly

hào phóng

opimistic

cơ sở vật chất

Generous/Kind

5.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

phản ứng nhanh

react quickly to sth

đông đúc

rural area><urban area

vùng nông thôn

medical

y học

densely populated

có được

to be obtained

6.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

xáo trộn

remote area

đào

disturbing

cày

freedom

sự tự do

dig

vùng sâu vùng xa

plough

7.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

không thể quên

discover

tổ ong

beehive

khám phá

urbanisation

cung cấp

provide

sự đô thị hoá

unforgetable

8.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

lều của dân du mục

pasture

đồng cỏ

temperature

việc vặt

circular

hình tròn

chore

nhiệt độ

ger

9.

MATCH QUESTION

30 sec • 5 pts

Match the following

phương tiện giao thông

means of transport

sống lâu dài

live permanently

thiết bị điện

electrical appliances