[HÁN NGỮ 1 + HSK 2] ÔN TẬP TỪ VỰNG ĐẾN BÀI 2 HSK 2

[HÁN NGỮ 1 + HSK 2] ÔN TẬP TỪ VỰNG ĐẾN BÀI 2 HSK 2

6th - 12th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

hsk 1 bab 7

hsk 1 bab 7

7th Grade

15 Qs

HSK 1

HSK 1

12th Grade

15 Qs

Months & Dates

Months & Dates

6th - 7th Grade

20 Qs

hsk 2 bab 3-4

hsk 2 bab 3-4

6th - 8th Grade

16 Qs

可加五六年级华语-啊,不,一的变调

可加五六年级华语-啊,不,一的变调

4th - 6th Grade

20 Qs

汉语课

汉语课

10th Grade - University

15 Qs

Bahasa Mandarin

Bahasa Mandarin

10th Grade

20 Qs

HSK 2 Bab 4

HSK 2 Bab 4

11th Grade

15 Qs

[HÁN NGỮ 1 + HSK 2] ÔN TẬP TỪ VỰNG ĐẾN BÀI 2 HSK 2

[HÁN NGỮ 1 + HSK 2] ÔN TẬP TỪ VỰNG ĐẾN BÀI 2 HSK 2

Assessment

Quiz

World Languages

6th - 12th Grade

Hard

Created by

Thanh Trà Nguyễn Thị

Used 166+ times

FREE Resource

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

Media Image

Tìm từ thích hợp với hình ảnh.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

Media Image

Tìm từ thích hợp với hình ảnh.

很忙

高兴

学习

太累了

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

Media Image

Tìm từ thích hợp với hình ảnh.

日本

越南

英国

法国

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 5 pts

你妹妹去....................学习韩语了吗?

银行

学校

邮局

医院

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Dịch: Sinh nhật của chị gái anh ta là thứ 4 tuần sau. Bạn tặng cho cô ấy đồ gì?

他姐姐的生日是下个星期三。你送给她什么东西?

她姐姐的生日是下个星期三。你送给她东西什么?

他妹妹的生日是上个星期三。你送给她什么东西?

她姐姐的生日是上个星期三。你送给她东西什么?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 5 pts

Media Image

大卫的生日是几月几号?

10月6日

10月6号

10号6月

6月10号

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 5 pts

Media Image

她在做什么呢?

请喝咖啡。

请喝茶。

请吃饭。

请喝可乐。

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?