Bài 7 전화(2) - Từ vựng

Bài 7 전화(2) - Từ vựng

KG

36 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Quiz bài 12+13 sc1

Quiz bài 12+13 sc1

Professional Development

35 Qs

Bài 6 SC2 THTH

Bài 6 SC2 THTH

10th Grade

32 Qs

Nhóm 2 (19.04.2025)

Nhóm 2 (19.04.2025)

6th - 8th Grade

37 Qs

24/02/2022 - lóp 4

24/02/2022 - lóp 4

4th Grade

33 Qs

BÀI TEST TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH (CĐ NG- CN)

BÀI TEST TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH (CĐ NG- CN)

University

40 Qs

ÔN TẬP TIN HỌC 7

ÔN TẬP TIN HỌC 7

7th Grade

31 Qs

CÁC PHƯƠNG CHÂM HỘI THOẠI

CÁC PHƯƠNG CHÂM HỘI THOẠI

9th Grade

37 Qs

Bài 7 전화(2) - Từ vựng

Bài 7 전화(2) - Từ vựng

Assessment

Quiz

World Languages

KG

Easy

Created by

Anh Đỗ

Used 14+ times

FREE Resource

36 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Điện thoại
전화
국제전화
시외전화
시내전화

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Điện thoại quốc tế
시외전화
국제전화
시내전화
전화

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Mã quốc gia

지역 번호

번호

국가 번호

시내전화

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Mã khu vực
시외전화
국제전화
국가 번호
지역 번호

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Nói chuyện điện thoại
번호를 누르다
연결하다
통화 중이다
통화하다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

통화 중이다
Gửi tin nhắn
Để lại tin nhắn
Máy bận
Kết nối

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

자리에 없다/자리에 안 계시다
Để lại tin nhắn
Không có mặt/vắng mặt
Có tin nhắn
Nói chuyện điện thoại

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?