Search Header Logo

there is, there are

Authored by Tuyết Đỗ

English

6th Grade

Used 4+ times

there is, there are
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

86 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

There .............. an apple on the table.

is

are

aren't

be

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Cấu trúc There is/ There are positive (thể khẳng định)

- There is + a/an/one + danh từ đếm được số ít + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

- There is + danh từ không đếm được + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)

- There are + số lượng + danh từ đếm được số nhiều + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

Is/ Are + there + danh từ + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)?

There + is/ are + not + danh từ + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Cấu trúc There is/ There are Questions (thể nghi vấn)

- There is + a/an/one + danh từ đếm được số ít + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

- There is + danh từ không đếm được + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)

- There are + số lượng + danh từ đếm được số nhiều + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

Is/ Are + there + danh từ + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)?

There + is/ are + not + danh từ + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Cấu trúc There is/ There are Negative (thể phủ định)

- There is + a/an/one + danh từ đếm được số ít + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

- There is + danh từ không đếm được + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)

- There are + số lượng + danh từ đếm được số nhiều + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

Is/ Are + there + danh từ + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)?

There + is/ are + not + danh từ + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

- There is + a/an/one + danh từ đếm được số ít + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

- There is + danh từ không đếm được + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)

- There is + a/an/one + danh từ đếm được số ít + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

- There is + danh từ không đếm được + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)

- There are + số lượng + danh từ đếm được số nhiều + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

Cấu trúc There is/ There are positive (thể khẳng định)

Cấu trúc There is/ There are Negative (thể phủ định)

Cấu trúc There is/ There are Questions (thể nghi vấn)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Is/ Are + there + danh từ + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác)?

Cấu trúc There is/ There are positive (thể khẳng định)

Cấu trúc There is/ There are Negative (thể phủ định)

Cấu trúc There is/ There are Questions (thể nghi vấn)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

There + is/ are + not + danh từ + (cụm từ chỉ vị trí/ thành phần khác).

Cấu trúc There is/ There are positive (thể khẳng định)

Cấu trúc There is/ There are Negative (thể phủ định)

Cấu trúc There is/ There are Questions (thể nghi vấn)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?