Search Header Logo

第16课- 第3 路程·

Authored by Phuong Nguyen

Other

1st Grade

Used 24+ times

第16课- 第3 路程·
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

身体

Từ này có nghĩa là gì?

Trường học

Công việc

Sứ khỏe

Học tập

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đây là mặt chữ của từ ' gìa"

爸爸

年经

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 2 pts

骑马 Qímǎ Có nghĩa là gì?

Dắt ngựa

Đi tàu

Cưỡi ngựa

Đạp xe

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你喜欢宠物吗?·Nǐ xǐhuān chǒngwù ma?

Câu này có nghĩa là gì?

Bạn thích học tiếng Trung không?

Bạn thích thú cưng không?

Bạn thích mèo con không?

Bạn thích ăn kẹo không?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu "他很胖“ Câu này có nghĩa là gì?

Anh ấy rất thích ăn kem

Anh ấy rất thích học tiếng Trung

Anh ấy rất gầy

Anh ấy rất béo

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“我很少做家务” “Wǒ hěn shǎo zuò jiāwù”

Câu này có nghĩa là gì?

Tôi thích nấu cơm

Tôi rất ít làm việc nhà

Tôi rất thích làm việc nhà

Tôi rất không thích làm việc nhà

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你每天做几个小时的运动?Nǐ měitiān zuò jǐ gè xiǎoshí de yùndòng

Câu này có nghĩa là gì?

Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?

Mỗi ngày bạn đi ngủ lúc mấy giờ?

Mỗi ngày bạn dùng mấy tiếng để vận động?

Mỗi ngày bạn ăn mấy bát cơm?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?