
G4 U15.3 vocab
Authored by Hoa Nguyen
English
4th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
45 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nice
(adj) tốt, đẹp
(adj) họ hàng, bà con
(adj) lịch sự, lịch lăm
(n) ngày Tết [tet]
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
relative
(adj) họ hàng, bà con
(adj) lịch sự, lịch lăm
(n) ngày Tết [tet]
(v) viếng thăm ['vizit]
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
smart
(adj) lịch sự, lịch lăm
(n) ngày Tết [tet]
(v) viếng thăm ['vizit]
(v) mặc [wea]
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tet
(n) ngày Tết [tet]
(v) viếng thăm ['vizit]
(v) mặc [wea]
(v,n) mong muốn, chúc
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
visit
(v) viếng thăm ['vizit]
(v) mặc [wea]
(v,n) mong muốn, chúc
(adj) phổ biến, nổi tiếng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
wear
(v) mặc [wea]
(v,n) mong muốn, chúc
(adj) phổ biến, nổi tiếng
Bài hát phổ biến.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
wish
(v,n) mong muốn, chúc
(adj) phổ biến, nổi tiếng
Bài hát phổ biến.
(v) thích thú
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?