MULTIPLE MEANING 1

MULTIPLE MEANING 1

12th Grade

34 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Relative Clause (Rewrite)

Relative Clause (Rewrite)

9th - 12th Grade

29 Qs

Review unit 1-2-3 english 12 new

Review unit 1-2-3 english 12 new

12th Grade

29 Qs

Tin 12_B4,5_12C1

Tin 12_B4,5_12C1

12th Grade

32 Qs

e.1.5. Ôn cấp trường TNTV lớp 1-Số 5(hongdat)

e.1.5. Ôn cấp trường TNTV lớp 1-Số 5(hongdat)

5th Grade - University

30 Qs

UNITED STATES

UNITED STATES

5th Grade - University

30 Qs

12 Unit 1

12 Unit 1

12th Grade

36 Qs

ÔN TẬP TỪ VỰNG UNIT 4 & 5 - LỚP 12

ÔN TẬP TỪ VỰNG UNIT 4 & 5 - LỚP 12

12th Grade

30 Qs

MULTIPLE MEANING 1

MULTIPLE MEANING 1

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Easy

CCSS
RI.9-10.4, L.4.5B, L.5.4B

+10

Standards-aligned

Created by

Lan Thi

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

34 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

register

bắt đầu sử dụng hành vi, thái độ nào đó
ngăn chặn cái gì
thể hiện, bộc lộ, bày tỏ (cảm xúc, cảm giác)

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

check

ngăn chặn cái gì
triệu tập, hội tụ (để tham gia họp)
chịu đựng

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

deliver promis

thực hiện lời hứa
chọn làm gì
triệu tập, hội tụ (để tham gia họp)

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

assemble

làm giảm, làm bớt nghiêm trọng
tập hợp (vì mục đích cụ thế)
nhập viện

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

convene

chịu đựng
cho / trao cho ai nhiều cái gì
triệu tập, hội tụ (để tham gia họp)

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

install

lưỡng lự giữa cái gì với cái gì
tân trang
bổ nhiệm

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

furnish

bắt đầu
cho / trao cho ai nhiều cái gì
cung cấp

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?