unit 7 + unit 8 (plus)

unit 7 + unit 8 (plus)

9th Grade

54 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Unit 3 Grade 9 ( No 1) global

Unit 3 Grade 9 ( No 1) global

9th Grade

50 Qs

Test Unit 7-8-9 English 8

Test Unit 7-8-9 English 8

8th - 12th Grade

50 Qs

Of Mice and Men Unit Test

Of Mice and Men Unit Test

8th - 9th Grade

50 Qs

23/10 - KHẢO WORDFORM

23/10 - KHẢO WORDFORM

9th Grade

50 Qs

Test Unit 16 English 5

Test Unit 16 English 5

5th - 12th Grade

50 Qs

IMPERSONAL PASSIVE-GRADE 9

IMPERSONAL PASSIVE-GRADE 9

9th Grade

56 Qs

RO9 - Unit 4 - Vocabulary

RO9 - Unit 4 - Vocabulary

9th Grade

56 Qs

English 5. Unit 16

English 5. Unit 16

1st - 12th Grade

54 Qs

unit 7 + unit 8 (plus)

unit 7 + unit 8 (plus)

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Phạm Thùy

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

54 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Media Image

cycle (v) /saɪkl

:đạp xe
: giọng điệu
(v.p): bài trí món ăn
(adv): theo cá nhân

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Media Image

traffic jam (n) /'træfɪk dʒæm

: sự kẹt xe
: người sử dụng được hai thứ tiếng; sử dụng được hai thứ tiếng
(n.p): đồ ăn tươi sống
(adv): theo cá nhân

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Media Image

park (v)/pɑ:k

: đỗ xe
tiếng địa phương
(n): thành phần
(adv): theo cá nhân

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

pavement (n) /'peɪvmənt

:vỉa hè (cho người đi bộ)
chiếm ưu thế
(adv): một cách đặc trưng
(adv): theo cá nhân

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

railway station (n)/'reɪlwei ,steɪ∫n

:nhà ga xe lửa
việc thành lập, thiết lập
(n): dưa hành muối
(adv): theo cá nhân

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

safely (adv)/'seɪflɪ

:an toàn
yếu tố
(n.p): thói quen ăn uống
(adv): theo cá nhân

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

safety (n) /'seɪftɪ

:sự an toàn
: cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với với những gì mình có
(n): khẩu phần
(adv): theo cá nhân

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?