
ÔN TẬP từ vựng BÀI 9 - ONLINE
Authored by Văn Việt Nguyễn
World Languages
Professional Development
Used 11+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 5 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
Con trai
외할머니
Em gái
남자 친구
Bà ngoại
아들
Bố
아버지
Bạn trai
여동생
2.
MATCH QUESTION
1 min • 5 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
Em gái
남편
Anh trai
형
Chị gái
언니
Ông nội
여동생
Chồng
할아버비
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
Ông ngoại
여자 친구
Vợ
친구
Bạn bè
외할아버지
Bạn gái
딸
Con gái
부인
4.
MATCH QUESTION
1 min • 5 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
Thấp
키가 크다
Mảnh mai
날씬하다
Cao
뚱뚱하다
Mập
예쁘다
Đẹp
키가 작다
5.
MATCH QUESTION
1 min • 5 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
Siêng năng
멋있다
Thú vị
부지런하다
Lười biếng
게을리하다
Không thú vị
재미없다
Ngầu
재미있다
6.
MATCH QUESTION
1 min • 5 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt phù hợp
Thân thiện
친절하다
Hoạt bát
활발하다
Thông minh
이쁘다
Đẹp
똑똑하다
Ngoan hiền
얌전하다
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 3 pts
민수 : 가족이 ___ 명이에요?
투안 : 네 명이에요
무엇
무슨
어느
몇
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?