
CBTP Từ vựng chương 2
Authored by Anonymous Anonymous
World Languages
KG
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
3 mins • 1 pt
Nối từ vựng với ý nghĩa thích hợp
Quần áo lao động
宝石類
ほうせきるい
Đồ trang sức
健康管理
けんこうかんり
Quản lý sức khỏe
作業服
さぎょうふく
Châu báu, Trang sức quý
装飾品
そうしょくひん
Quản lý vệ sinh
衛生管理
えいせかんり
2.
MATCH QUESTION
3 mins • 1 pt
Nối từ vựng với ý nghĩa thích hợp
Đeo, mặc
着用
ちゃくよう
Phía bên trong, mặt trong
定期的
ていきてき
Lưới
内側
うちがわ
Định kỳ, đều đặn
ネット
Gội đầu
洗髪
せんぱつ
3.
MATCH QUESTION
3 mins • 1 pt
Nối từ vựng với ý nghĩa thích hợp
Vòng cổ
束ねる
たばねる
Sơn móng tay
ネックレス
Ống tay áo
イヤリング
Buộc (tóc) lại
マニキュア
Khuyên tai
袖
そで
4.
MATCH QUESTION
3 mins • 1 pt
Nối từ vựng với ý nghĩa thích hợp
đầy đủ, hoàn toàn
粘着ローラー
ねんちゃくローラー
Con lăn để lăn bụi bẩn
混ざる
まざる
Dùng lực của khí để tắm
絞りがある
しぼりがある
Có chun bó
十分
じゅうぶん
Trộn lại, lẫn lộn
エアーシャワー
5.
MATCH QUESTION
3 mins • 1 pt
Nối từ vựng với ý nghĩa thích hợp
Giày đi khi đi đến nơi làm việc
履き替える
はきかえる
Thay (Quần áo, giày dép)
通勤靴
つうきんくつ
Dung dịch diệt khuẩn, khử độc
汚染区
おせんく
Cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ
念入り
ねんいり
Khu vực bị ô nhiễm
消毒液
しょうどくえき
6.
MATCH QUESTION
3 mins • 1 pt
Nối từ vựng với ý nghĩa thích hợp
Phiếu kiểm tra, bảo dưỡng
~剤
ざい
Quy trình, hướng dẫn
点検表
てんけんひょう
Khu vực không bị ô nhiễm
マニュアル
Thiếu, không hoàn chỉnh
不備
ふび
Chất, thuốc
非汚染区
ひおせんく
7.
MATCH QUESTION
3 mins • 1 pt
Nối từ vựng với ý nghĩa thích hợp
Tư thế
濃度
のうど
Dấu hiệu, cử chỉ
不自然
ふしぜん
Nồng độ
姿勢
しせい
Cùng, chung
共同
きょうどう
Không tự nhiên, không đúng như bình thường
合図
あいず
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?