Ú òaaa

Ú òaaa

6th - 8th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Chuyển đổi giữa n, m, v

Chuyển đổi giữa n, m, v

6th Grade

10 Qs

Đơn chất - hợp chất

Đơn chất - hợp chất

8th Grade

10 Qs

HOÁ 12 - ÔN TẬP GIỮA KÌ 2

HOÁ 12 - ÔN TẬP GIỮA KÌ 2

KG - 12th Grade

12 Qs

Hidro và nước

Hidro và nước

8th Grade

10 Qs

một số lương thực thực phẩm

một số lương thực thực phẩm

6th Grade

15 Qs

ÔN TẬP GIỮA KỲ 2 HÓA 8

ÔN TẬP GIỮA KỲ 2 HÓA 8

8th Grade

15 Qs

Bài 1 KHTN 6

Bài 1 KHTN 6

6th Grade

12 Qs

Łączenie się atomów. Równania reakcji chemicznych

Łączenie się atomów. Równania reakcji chemicznych

1st - 6th Grade

13 Qs

Ú òaaa

Ú òaaa

Assessment

Quiz

Chemistry

6th - 8th Grade

Hard

Created by

Minh Minh

Used 1+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Dãy chất nào sau đây chỉ gồm hirdrocacbon ( Sgk/107)

a) C3H3, C2H6, CH4 , C2H4, C4H10

b) C3H4, C2H6, CH4, C2H4, CH3Cl

c) C2H2, C6H12O6,

C6H5Br2, C2H5O2N

d) C6H6, C12H22O11,, NA2CO3, C2H5CL

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

chất không làm mất màu dd Brom là

C2H6

C2H2

C2H4

C3H4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

khi đốt hoàn toàn 1 hiddro cacbon A ngta thu được số mol CO2 và số mol H2O bằng nhau. Vậy A là

CH4

C2H2

C2H6

C3H6

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

hợp chất dễ tham gia phản ứng thế, hợp chất đó là

Metan

Etylen

axetylen

cả 3 hợp chất

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Hãy chỉ ra dãy chất nào dưới đây có thể làm mất màu dd Brom( do pứ cộng)

CH3-CH3 , CH2 = CH2, CH3-CH2-OH

CH2 = CH2 , CH ☰ CH , CH2 =CH- CH3

CH3-OH , CH2 = CH2 , CH3-CH2-CH3

CH2= CH2 , CH3-CH2-OH, CH☰CH

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

trong các CTCT sau thì những CTCT nào viết sai

CH3-CH2-CH2-CH3

CH3-CH2-CH2-CH3

CH3-CH2-CH3

CH4-CH2-CH3

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 mins • 1 pt

Đốt cháy hoàn toàn 4,6g hợp chất hữu cơ A thu được 8,8g CO2 và 5,4g H2O

a) Xác định công thức phân tử của A. Biết tỉ khối hơi của A đối vs oxi là 1,4375

C2H6O

C2H4

C2H2

C2H8O

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?