D3_TV 13/07

D3_TV 13/07

1st - 5th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ÔN TẬP TOÁN 3

ÔN TẬP TOÁN 3

2nd Grade

9 Qs

Sử, Địa tuần 4 (Nước Âu Lạc - Hoạt động sản xuất của người dân ở Hoàng Liên Sơn)

Sử, Địa tuần 4 (Nước Âu Lạc - Hoạt động sản xuất của người dân ở Hoàng Liên Sơn)

4th Grade

10 Qs

Ai thông minh hơn học sinh lớp 4 :))

Ai thông minh hơn học sinh lớp 4 :))

3rd - 4th Grade

10 Qs

ÔN TẬP TIẾNG VIỆT ONLINE 1

ÔN TẬP TIẾNG VIỆT ONLINE 1

2nd Grade

15 Qs

Ôn TV Tuần 1 - 1/1

Ôn TV Tuần 1 - 1/1

1st Grade

10 Qs

TIẾNG VIỆT 3

TIẾNG VIỆT 3

3rd Grade

11 Qs

Toan cau hoa

Toan cau hoa

1st - 5th Grade

10 Qs

Tư tưởng HCM về vấn đề đạo đức

Tư tưởng HCM về vấn đề đạo đức

2nd Grade

13 Qs

D3_TV 13/07

D3_TV 13/07

Assessment

Quiz

Education

1st - 5th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

trúc hồ

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Tìm từ chỉ hoạt động trong câu:

"Trên bầu trời cao rộng, mây đen và mây trắng đang rong ruổi theo gió."

bầu trời

cao rộng

mây đen và mây trắng

rong ruổi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Có bao nhiêu từ chỉ đặc điểm trong câu sau:

"Mây trắng xốp, nhẹ, bồng bềnh như một chiếc gối bông xinh xắn."

2 từ

3 từ

4 từ

5 từ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Điền dấu câu thích hợp vào chỗ trống:

"Thấy mây đen bay thấp, mây trắng rủ:

- Chúng mình bay lên cao đi! Bay cao thú vị lắm...."

Dấu chấm

Dấu chấm than

Dấu hỏi chấm

Dấu phẩy

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Chọn từ viết đúng chính tả.

thấp thõm

tiếc kiệm

phun phí

xa xôi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Chọn từ không đồng nghĩa với các từ còn lại?

Hạnh phúc

Vui sướng

Mạnh mẽ

Hân hoan

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Từ nào không đồng nghĩa với các từ còn lại?

Xách

Cầm

Cõng

Nắm

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Chọn từ đồng nghĩa với từ "gọn gàng"?

Ngăn nắp

Bừa bộn

Lộn xộn

Dơ bẩn

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?