Search Header Logo

Mina 9

Authored by Jasmine Tra

World Languages

University

Used 3+ times

Mina 9
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Match the following

ghét, không thích

わかります

giỏi, khéo

じょうず[な]

thích

きらい[な]

có (sở hữu)

あります

hiểu, nắm được

すき[な]

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Match the following

chữ La Mã

かたかな

chữ hán

ローマじ

Chữ Katakana

かんじ

chữ

chữ Hiragana

ひらがな

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Match the following

Tranh , hội họa

ジャズ

nhạc jazz

かぶき

Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)

コンサート

karaoke

カラオケ

buổi hòa nhạc

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Match the following

đồ uống

りょうり

bóng chày

のみもの

thể thao

やきゅう

kém

へた[な]

món ăn, việc nấu ăn

スポーツ

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Match the following

sớm, nhanh

はやく

Thật đáng tiếc nhỉ/ buồn nhỉ

どうして

hoàn toàn ~ không

ぜんぜん

vì ~

~から

tại sao

ざんねんです[ね]

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Match the following

nhiều

よく

đại khái, đại thể

すこし

ít, một ít

たくさん

tốt, rõ (chỉ mức độ)

こども

con cái

だいたい

7.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Match the following

chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

おくさん

vợ (dùng khi nói về vợ mình)

つま/かない

chồng (dùng khi nói về chồng mình)

アルバイト

vợ (dùng khi nói về vợ người khác)

おっと/しゅじん

việc làm thêm

ごしゅじん

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?