
第二课后练习 LUYỆN TẬP SAU BÀI 2
Authored by Thu Hương Nguyễn
World Languages
KG
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn từ phù hợp với phiên âm: Wǎnshang
早上
晚上
上午
中午
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn từ phù hợp với phiên âm: Míngtiān
月天
今天
明天
日明
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn từ phù hợp với phiên âm: Xiànzài
现代
现在
再见
见面
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
Viết chữ Hán: Lǎoshī
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
Viết chữ Hán: Míngzi
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
Viết chữ Hán có nghĩa: Gì, cái gì
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
Viết chữ Hán có nghĩa: Bạn học
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?