[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 13

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 13

Professional Development

12 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

สวมชิ้นนี้ใช้กริยาตัวไหนเอ่ย

สวมชิ้นนี้ใช้กริยาตัวไหนเอ่ย

7th Grade - Professional Development

15 Qs

PTS-  第1課、第2課、第3課(XIA,B,Cクラス)

PTS-  第1課、第2課、第3課(XIA,B,Cクラス)

University - Professional Development

15 Qs

JFT聴解初級1第3課

JFT聴解初級1第3課

Professional Development

17 Qs

Moji Goi 33

Moji Goi 33

Professional Development

10 Qs

N2語彙 3W2D

N2語彙 3W2D

12th Grade - Professional Development

15 Qs

復習(Kotoba)

復習(Kotoba)

1st Grade - Professional Development

10 Qs

2025お正月クイズ  Japanese New Year Quiz

2025お正月クイズ Japanese New Year Quiz

Professional Development

13 Qs

2022年2月第2週 (7日ー13日)

2022年2月第2週 (7日ー13日)

Professional Development

15 Qs

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 13

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 13

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

日本語 Kawasaki

Used 29+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

12 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp từ vựng sau

むかえます

gửi thư

およぎます

bơi

つかれます

chơi

あそびます

mệt

てがみ を だします

đón

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp từ vựng sau

かいもの します

kết hôn

けっこん します

dùng bữa

~を でます

vào ~

しょくじ します

ra ~

~に はいります

mua sắm

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp từ vựng sau

さびしい

buồn

ひろい

đi dạo

~を さんぽ します

muốn có

たいへん

vất vả

ほしい

rộng

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp từ vựng sau

しやくしょ

hẹp

いけ

sông

せまい

ao

かわ

văn phòng hành chính quận

プール

bể bơi

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp từ vựng sau

つり

trượt tuyết

びじゅつ

câu cá

かいぎ

cuộc họp

けいざい

mỹ thuật

スキー

kinh tế

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp từ vựng sau

なにか

khoảng ~

~ごろ

đăng ký

とうろく

đâu đó

しゅうまつ

cuối tuần

どこか

gì đó

7.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp từ vựng sau

ていしょく

khát

のど が かわきました

hãy làm như thế

おなか が いっぱい です

cơm suất

そうしましょう

no

おなか が すきました

đói

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?