
[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 13
Authored by 日本語 Kawasaki
World Languages
Professional Development
Used 29+ times
![[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 13](https://cf.quizizz.com/img/studentpreview.webp)
AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các cặp từ vựng sau
およぎます
gửi thư
つかれます
bơi
てがみ を だします
chơi
あそびます
mệt
むかえます
đón
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các cặp từ vựng sau
~を でます
ra ~
~に はいります
kết hôn
けっこん します
dùng bữa
しょくじ します
vào ~
かいもの します
mua sắm
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các cặp từ vựng sau
たいへん
đi dạo
ほしい
muốn có
ひろい
buồn
さびしい
vất vả
~を さんぽ します
rộng
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các cặp từ vựng sau
せまい
văn phòng hành chính quận
しやくしょ
hẹp
いけ
bể bơi
かわ
sông
プール
ao
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các cặp từ vựng sau
つり
kinh tế
びじゅつ
câu cá
スキー
mỹ thuật
けいざい
cuộc họp
かいぎ
trượt tuyết
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các cặp từ vựng sau
なにか
khoảng ~
~ごろ
đâu đó
しゅうまつ
gì đó
どこか
cuối tuần
とうろく
đăng ký
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các cặp từ vựng sau
そうしましょう
khát
ていしょく
hãy làm như thế
おなか が すきました
cơm suất
のど が かわきました
đói
おなか が いっぱい です
no
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?