Search Header Logo

Vocab 2

Authored by Tục Tiêp

English

9th - 12th Grade

Vocab 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

7 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Acctive (adj)

Năng động

Vui tươi, vui vẻ

Tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

Thám hiểm, tìm kiếm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Achieve (n)

Thêm vào

Đạt được, dành được

Nhận thấy, nhận được

Biện pháp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

aknowledge (v)

Công nhận, thừa nhận

Địa chỉ, đề địa chỉ

Hành động, hành vi

Cư xử, đối xứng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Acquire (v)

Dành được, đạt được, kiếm được

Nhận thức, nhận diện, sâu sắc

Chối bỏ, từ bỏ, bị bỏ rơi

Chăm chỉ, hoàn thành

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Across (adv;prep)

Phản biện, tư duy

Qua, ngang qua

Quá khứ, hồi ức

Đồ đạc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hành động, hành vi, cử chỉ, đối xứng

Abandoned (adj)

Act (n,v)

Adjust (v)

Abuse (n,v)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Action (n)

Hành động, hành vi, tác động

Đối tác

Hữu ích, tiện ích

Đường lối, đường đi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?