Vocab 2

Vocab 2

9th - 12th Grade

7 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Giới thiệu đầu năm

Giới thiệu đầu năm

10th Grade

10 Qs

kt tu vung tuan 12

kt tu vung tuan 12

10th Grade

10 Qs

m6 unit 1 vocab

m6 unit 1 vocab

11th - 12th Grade

10 Qs

Human actions on the environment

Human actions on the environment

9th - 12th Grade

10 Qs

15 minute tes no3 grade 10

15 minute tes no3 grade 10

10th Grade

10 Qs

Keyboard Shortcuts in Windows

Keyboard Shortcuts in Windows

12th Grade

10 Qs

Kartkówka 4.1 & 4.4 Focus 2

Kartkówka 4.1 & 4.4 Focus 2

9th Grade

12 Qs

Demo Corona test

Demo Corona test

10th - 12th Grade

10 Qs

Vocab 2

Vocab 2

Assessment

Quiz

English

9th - 12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Tục Tiêp

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

7 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Acctive (adj)

Năng động

Vui tươi, vui vẻ

Tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

Thám hiểm, tìm kiếm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Achieve (n)

Thêm vào

Đạt được, dành được

Nhận thấy, nhận được

Biện pháp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

aknowledge (v)

Công nhận, thừa nhận

Địa chỉ, đề địa chỉ

Hành động, hành vi

Cư xử, đối xứng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Acquire (v)

Dành được, đạt được, kiếm được

Nhận thức, nhận diện, sâu sắc

Chối bỏ, từ bỏ, bị bỏ rơi

Chăm chỉ, hoàn thành

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Across (adv;prep)

Phản biện, tư duy

Qua, ngang qua

Quá khứ, hồi ức

Đồ đạc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hành động, hành vi, cử chỉ, đối xứng

Abandoned (adj)

Act (n,v)

Adjust (v)

Abuse (n,v)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Action (n)

Hành động, hành vi, tác động

Đối tác

Hữu ích, tiện ích

Đường lối, đường đi