
Gokakudekiru N3 goi 3
Authored by Nhung Vũ
World Languages
Professional Development
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
39 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
( )大変でも、試験に合格しなければならない。
そんなに
こんなに
どんなに
あんなに
Answer explanation
Dù vất vả thế nào cũng phải thi đỗ.
「=いくら」phó từ của mẫu câu ても
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
CD も ビデオも この店で ( ) します。
メッセージ
レシート
メモリー
レンタル
Answer explanation
Cả CD và Video đều thuê ở cửa hàng này.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
日本に来る前、 日本の歴史を ( )知らなかった。
まったく
けっして
すっかり
ぐっすり
Answer explanation
Trước khi tới Nhật tôi đã không biết gì về lịch sử của Nhật.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
お客様を増やすために、何かいい ( )は ありませんか。
アップ
アイデア
エッセー
コンテスト
Answer explanation
Có ý tưởng nào hay ho để tăng khách hàng không?
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
子どもが友だちに( )と言って 泣きながら 帰って来た。
さめられた
まぜられた
かさねられた
いじめられた
Answer explanation
Con tôi nói là bị bạn bắt nạt rồi vừa khóc vừa trở về nhà.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
クイズの答えを ( )、ハワイに行こう!
当てて
ためして
決めて
くらべて
Answer explanation
Đoán trúng câu trả lời đố vui thì cùng đi Hawai đi!
答えを当てる Đoán trúng câu trả lời
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
友だちの結婚を ( ) みんなで パーティーをした。
して
祝って
確かめて
まかせて
Answer explanation
Mọi người cùng tổ chức tiệc, chúc mừng lễ kết hôn của bạn.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?