test

test

6th - 8th Grade

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ôn tập PTV unit 1

ôn tập PTV unit 1

5th - 7th Grade

10 Qs

English 8.6

English 8.6

8th Grade

10 Qs

Mini test lesson 9

Mini test lesson 9

5th - 8th Grade

10 Qs

Vocabulary check #7

Vocabulary check #7

7th Grade

10 Qs

MINH VUONG EDU - ENGLISH 6 - UNIT 6

MINH VUONG EDU - ENGLISH 6 - UNIT 6

6th Grade

10 Qs

HỌP LỚP 20 NĂM - NGÀY TRỞ VỀ

HỌP LỚP 20 NĂM - NGÀY TRỞ VỀ

7th Grade

10 Qs

4-Adverbs

4-Adverbs

4th - 7th Grade

10 Qs

Unit 11: Phiếu từ vựng số 2

Unit 11: Phiếu từ vựng số 2

6th Grade

11 Qs

test

test

Assessment

Quiz

English

6th - 8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Nguyễn Thủy

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

9 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Stroll" có nghĩa là

Đi dạo

Chạy nhanh

Ngồi

Đứng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Stare" có nghĩa là

Nhìn chằm chằm

Nhìn qua

Ngó

nghỉ ngơi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Desk" có nghĩa là

bàn làm việc

bàn nói chung

ghế

đèn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Furniture" có nghĩa là

cây cối

nội thất

nhà ở

máy móc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"engine" có nghĩa là

điện thoại

động cơ

xe tải

đồng hồ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Park" dạng động từ có nghĩa là

đi công viên

giải trí

đỗ xe

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"stand in a line" có nghĩa là

đứng xếp hàng dọc

xếp hàng ngang

đứng chờ bạn

8.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"cashier" có nghĩa là

thu ngân

kế toán

công nhân

9.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"....... on the phone" có nghĩa là "lướt điện thoại" - từ còn thiếu là gì

scroll

scare

scope