Search Header Logo

PHRASAL VERB BREAK/BRING/COME/GET

Authored by Phương Anh

English

12th Grade

PHRASAL VERB BREAK/BRING/COME/GET
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

33 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

break in/into

đột nhập vào

chia tay, chấm dứt

tạm ngừng nói, ngừng làm gì đó

đột phá, vượt qua (trở ngại)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

break out

nuôi nấng ai, đề cập đến vấn đề gì

gợi lại, mang quay trở lại

nổ ra , bùng phát

gây ra, mang lại

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

break up

chia tay

tới đâu, đi cùng

hồi tỉnh

hé lộ, công bố

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

break through

đột phá, vượt qua (trở ngại)

tạm ngừng nói, ngừng làm gì đó

hỏng hóc, sức khỏe xấu đi

chia tay, chấm dứt

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

break off

đột nhập vào

nuôi nấng ai, đề cập đến vấn đề gì

tạm ngừng nói, ngừng làm gì đó

giới thiệu, đưa điều luật mới

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

break down

hỏng hóc, sức khỏe xấu đi

tình cờ gặp

xảy ra

ngã bệnh

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

bring up

gây ra, mang lại

nuôi nấng, mang vấn đề gì ra bàn luận

phát hành

công bố, hé lộ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?