Reading_test 2_Grade 9

Reading_test 2_Grade 9

1st Grade

54 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

G6 simple & continuous past 1

G6 simple & continuous past 1

1st - 2nd Grade

50 Qs

G6 pronounciation 4

G6 pronounciation 4

1st - 2nd Grade

50 Qs

(Master) Alphabetic Principle - Read Aloud

(Master) Alphabetic Principle - Read Aloud

KG - 6th Grade

52 Qs

Thi Giữa Kỳ II Tiếng Anh 8

Thi Giữa Kỳ II Tiếng Anh 8

1st - 11th Grade

50 Qs

Đấu trường tiếng Anh - SB2 - Vòng loại

Đấu trường tiếng Anh - SB2 - Vòng loại

1st Grade

50 Qs

Examen 1 kids pre A1 AEA

Examen 1 kids pre A1 AEA

1st - 5th Grade

50 Qs

English Clinic - C-Edge - Level 2 - Test

English Clinic - C-Edge - Level 2 - Test

1st Grade

55 Qs

ENGLISH GRAMMAR REVISION QUIZ

ENGLISH GRAMMAR REVISION QUIZ

1st - 8th Grade

50 Qs

Reading_test 2_Grade 9

Reading_test 2_Grade 9

Assessment

Quiz

English

1st Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Dương Thảo

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

54 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

mean

(v) nghĩa là
(n) tình hình, tình huống
(n) sự tính toán
tìm kiếm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

acquire

(v) đạt được, giành được, thu được
(n) lĩnh vực, khu vực
(v,n) thay đổi; sự thay đổi, sự biến đổi
tầm nhìn bao quát, theo nghĩa rộng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

acquisition

(n) sự đạt được, sự giành được, sự thu được
(v) ảnh hưởng, tác động
(v) định hướng
(v) gồm có, bao gồm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

knowledge

(n) kiến thức, hiểu biết
có ảnh hưởng đến
(n) tình hình, tình huống
giao tiếp giữa các cá nhân

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

develop

(v) phát triển
(v) tránh, tránh xa
(n) lĩnh vực, khu vực
(n) sự biết đọc, biết viết

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

development

(n) sự phát triển
(v) nghĩa là
(v) ảnh hưởng, tác động
(n) sự tính toán

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

ability

(n) khả năng, năng lực
(v) đạt được, giành được, thu được
có ảnh hưởng đến
(v,n) thay đổi; sự thay đổi, sự biến đổi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?