Search Header Logo

Toeic vocabulary 07

Authored by Esta Edu

English

6th - 8th Grade

Used 1+ times

Toeic vocabulary 07
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

discussion (n): /dɪˈskʌʃ.ən/

cuộc tranh luận, thảo luận
trở xuống, trở về sau
cá nhân hoá
sự trì hoãn; trường hợp bị trì hoãn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

vivid (adj): /ˈvɪv.ɪd/

chói sáng, rực rỡ, sống động
không có giá trị, vô giá trị
ngăn kéo
việc làm, sự thuê người làm

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

upstairs (n): /ʌpˈsterz/

tầng trên
bảo đảm
đặc biệt, độc đáo
tiết kiệm, kinh tế

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

website (n): /ˈweb.saɪt/

trang web
quyền truy cập, sự tiếp cận; truy cập
có hiệu quả
xí nghiệp, doanh nghiệp

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

avid (adj): /ˈæv.ɪd/

khao khát, thèm khát
tấm ván, bảng, mạn thuyền
cơ quan đầu não, tổng công ty
không thích hợp, không phù hợp

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

background (n): /ˈbæk.ɡraʊnd/

phông nền, gia cảnh, quá trình học tập
cuốn sách; đặt phòng, đặt vé
sự ngập ngừng, do dự
khuyến khích; sự khích lệ, thúc đẩy

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

deliver (v): /dɪˈlɪv.ɚ/

phân phối, giao hàng, đem tới
người phát triển, lập trình viên
(thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng
bãi đỗ xe

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?