
N3語彙1.2
Authored by Quynh Van
World Languages
11th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
29 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
約束
やくそく
lời hứa
nói chuyện riêng
ngại ngần
chịu đựng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
おしゃべり
おしゃべり
nói chuyện riêng
ngại ngần
chịu đựng
làm phiền
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
遠慮
えんりょ
ngại ngần
chịu đựng
làm phiền
hi vọng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
我慢
がまん
chịu đựng
làm phiền
hi vọng
giấc mơ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
迷惑
めわく
làm phiền
hi vọng
giấc mơ
tán thành, đồng ý
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
希望
きぼう
hi vọng
giấc mơ
tán thành, đồng ý
đối lập
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
夢
ゆめ
giấc mơ
tán thành, đồng ý
đối lập
tưởng tượng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?