Search Header Logo

từ vựng buổi 18

Authored by Hiền Thanh

English

12th Grade

Used 2+ times

từ vựng buổi 18
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

a night shift

ca trực

ca làm việc

ca đêm

ca nghỉ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

enthusiasm for st

ghét bỏ cái gì

hời hợt với cái gì

nhiệt tình với cái gì

yêu thích cái gì

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

hold sb in esteem

coi thường ai

kính trọng ai

tha thứ ai

yêu quý ai

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

apply yourself to do st

nỗ lực, cố gắng làm gì

ứng cử bản thân

giành giải thưởng

cùng nhau cố gắng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

sense of

tinh thần trách nhiệm

tinh thần yêu nước

tinh thần cống hiến

tinh thần dũng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

make use of st

chấp nhận cái gì

khai thác cái gì

tận dụng cái gì

phản đối cái gì

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

specialise in st

quyết tâm cái gì

từ bỏ cái gì

chuyên về cái gì

yêu thích cái gì

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?