
kết cấu thép
Authored by an nguyễn
Architecture
1st Grade
Used 27+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
66 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
câu 2:
[<$>] td = 167.4MPa < 1.15cfwt =202.3MPa (OK)
[<$>] td = 171.2MPa < 1.15cfwt =194.2MPa (OK)
[<$>] td = 157.9MPa < 1.15cfwt =228.1MPa (OK)
[<$>] td = 163.1MPa < 1.15cfwt =215.3MPa (OK)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đặc điểm làm việc của bu lông Cường độ cao?*
[<$>] Bu lông dễ bị đứt gãy khi chịu tải trọng lớn
[<$>] Khe hở giữa thân bu lông và lỗ nhỏ, bu lông làm việc chịu cắt
[<$>] Bu lông truyền lực chủ yếu bằng lực ma sát
[<$>] Khi làm việc (chịu trượt) sẽ biến dạng nhiều
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
[<$>] max = 82.536
[<$>] max = 75.525
[<$>] max = 77.646
[<$>] max = 89.616
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
[<$>] od = 88.315MPa
[<$>] od = 98.651MPa
[<$>] od = 109.789MPa
[<$>] od = 95.807MPa
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
[<$>] td = 157.9MPa
[<$>] td = 163.1MPa
[<$>] td = 167.4MPa
[<$>] td = 171.2MPa
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
[<$>] w = 190.2MPa < cfwt =195.5MPa (OK)
[<$>] w = 175.1MPa < cfwt =211.4MPa (OK)
[<$>] w = 180.4MPa < cfwt =202.1MPa (OK)
[<$>] w = 202.1MPa < cfwt =168.2MPa (OK)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
[<$>] [N]cb = 4200daN
[<$>] [N]cb = 4649daN
[<$>] [N]cb = 4803daN
[<$>] [N]cb = 4574daN
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?