từ vưng buổi 19

từ vưng buổi 19

12th Grade

41 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Word Form 9 - Unit 1 ( 10 - 17) : Choose Vietnamese meaning

Word Form 9 - Unit 1 ( 10 - 17) : Choose Vietnamese meaning

9th - 12th Grade

36 Qs

ĐỀ 43

ĐỀ 43

12th Grade

40 Qs

12. Unit2.Cultural diversity (vocab)

12. Unit2.Cultural diversity (vocab)

12th Grade

42 Qs

VOCABULARY OF UNIT 6 E 12: AI

VOCABULARY OF UNIT 6 E 12: AI

12th Grade

45 Qs

Topic 2: Education (2)

Topic 2: Education (2)

12th Grade

38 Qs

Task Type 2_Vocab 12

Task Type 2_Vocab 12

12th Grade

38 Qs

UNIT 1: DAILY TEST PART 2

UNIT 1: DAILY TEST PART 2

12th Grade

40 Qs

Toeic vocab 1

Toeic vocab 1

1st - 12th Grade

46 Qs

từ vưng buổi 19

từ vưng buổi 19

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Easy

Created by

Hiền Thanh

Used 1+ times

FREE Resource

41 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

ambition (n)

tham vọng, ước muốn

doanh thu, doanh số

số liệu, thống kê

tài liệu tham khảo

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

exhausted (a)

nhiệt độ

kiệt sức

nhiệt huyết

nhiệt

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

nurture (v)

yêu thích

quan tâm

nuôi dưỡng

chia sẻ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

lawyer (n)

gia sư

luật sư

pháp sư

doanh nhân

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

quality (n)

tính cách, phẩm chất

con người

sự cố gắng

sự phát

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

sneeze (v)

ho

hắt hơi

sốt

ốm

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

damage (v)

sáng

thiết kế

lập lên, xây dưng

tàn phá, phá hủy

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?