PV EX 4 MC

PV EX 4 MC

9th Grade

46 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Les pronoms COD - Quiz 2

Les pronoms COD - Quiz 2

7th Grade - University

50 Qs

verb form 9 tđ

verb form 9 tđ

9th Grade

48 Qs

Vocabulary

Vocabulary

7th - 11th Grade

50 Qs

GS12-UNIT 8

GS12-UNIT 8

9th - 12th Grade

42 Qs

TEST 7 - PART 5 - YBM VOL3

TEST 7 - PART 5 - YBM VOL3

3rd Grade - University

45 Qs

REVIEW 1 ENGLISH 8. UNIT 1-6

REVIEW 1 ENGLISH 8. UNIT 1-6

8th - 12th Grade

50 Qs

E7-Unit 2-Lesson 1

E7-Unit 2-Lesson 1

7th Grade - University

44 Qs

chuyên đề: trọng âm 2 âm tiết (phần 2)

chuyên đề: trọng âm 2 âm tiết (phần 2)

9th - 12th Grade

45 Qs

PV EX 4 MC

PV EX 4 MC

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Lan Thi

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

46 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Go off

không cho phép ai vào - tránh ra
nổ (bom) - rung (chuông) - tắt (đèn) - hỏng, ôi thiu (đồ ăn)
soạn thảo, chuẩn bị (hợp đồng, văn bản...) - dừng, đỗ xe lại

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Break down

hỏng hóc
nghiên cứu, điều tra
mang, đeo, mặc, đội - thoa kem, trang điểm sản xuất, trình bày

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Take off

cất cánh - cởi ra (quần áo, giày dép, mũ, khăn...)
gây ra, mang lại, dẫn đến
nổ (bom) - rung (chuông) - tắt (đèn) - hỏng, ôi thiu (đồ ăn)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Set down

gây ra, mang lại, dẫn đến
cho khách lên tàu - nhận trách nhiệm - tuyển người, tuyển dụng
dừng lại và cho ai xuống xe - đưa ra luật, quy định

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Set aside

tuyệt chủng
dập tắt (lửa) - sản xuất (để bán)
tiết kiệm, giữ tiền, thời gian

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Set off

ăn trộm, ăn cắp
bắt đầu cuộc hành trình
tiếp tục làm gì

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Switch on / off

bật, mở , tắt (dùng công tắc, nút)
tìm ra giải pháp, câu trả lời - tập thể dục
gọi điện thoại

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?