
Bài 33
Authored by Thi Thi
World Languages
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
50 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
逃げます
なげます
ném
あきらめます
bỏ cuộc, từ bỏ
にげます
trốn
さわぎます
làm ồn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
騒ぎます
さわぎます
làm ồn
あきらめます
bỏ cuộc, từ bỏ
にげます
trốn
なげます
ném
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
あきらめます
trốn
ném
làm ồn
bỏ cuộc, từ bỏ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
投げます
にげます
trốn
なげます
ném
さわぎます
làm ồn
あきらめます
bỏ cuộc, từ bỏ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
守ります
つたえます
nói lại, truyền đạt lại
しゅっせきします
[かいぎに~]
dự [họp]
はじまります
[しきが~]
bắt đầu [lễ ~]
まもります
giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
始まります[式が~]
はじまります
[しきが~]
bắt đầu [lễ ~]
まもります
giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc)
しゅっせきします
[かいぎに~]
dự [họp]
つたえます
nói lại, truyền đạt lại
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
出席します[会議に~]
つたえます
nói lại, truyền đạt lại
はじまります
[しきが~]
bắt đầu [lễ ~]
まもります
giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc)
しゅっせきします
[かいぎに~]
dự [họp]
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?