
Bài 46
Authored by Thi Thi
World Languages
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
渡します
とどきます
[にもつが~]
đến [hành lý ~]
わたします
đưa, trao
かえってきます
trở về
でます
[バスがー]
xuất phát, rời bến [xe buýt ~]
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
帰ってきます
かえってきます
trở về
わたします
đưa, trao
でます
[バスがー]
xuất phát, rời bến [xe buýt ~]
とどきます
[にもつが~]
đến [hành lý ~]
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
出ます
でます
[バスがー]
xuất phát, rời bến [xe buýt ~]
わたします
đưa, trao
かえってきます
trở về
とどきます
[にもつが~]
đến [hành lý ~]
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
届きます
[荷物が~]
でます
[バスがー]
xuất phát, rời bến [xe buýt ~]
かえってきます
trở về
わたします
đưa, trao
とどきます
[にもつが~]
đến [hành lý ~]
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
入学します
[大学に~]
にゅうがくします
[だいがくに~]
nhập học [đại học]
そつぎょうします
[だいがくを~]
tốt nghiệp [đại học]
やきます
nướng
やます
[パンが~]
[にくが~]
nướng chín [bánh mì ~]
nướng chín [thịt~]
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
卒業します
[大学を~]
そつぎょうします
[だいがくを~]
tốt nghiệp [đại học]
にゅうがくします
[だいがくに~]
nhập học [đại học]
やけます
[パンが~]
[にくが~]
nướng chín [bánh mì ~]
nướng chín [thịt~]
やきます
nướng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
焼きます
やけます
[パンが~]
[にくが~]
nướng chín [bánh mì ~]
nướng chín [thịt~]
そつぎょうします
[だいがくを~]
tốt nghiệp [đại học]
やきます
nướng
にゅうがくします
[だいがくに~]
nhập học [đại học]
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?