
Bài 50
Authored by Thi Thi
World Languages
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
29 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
参ります
まいります
đi,đến (khiêm nhường ngữ của きます、いきます)
もうします
nói, tên là ~ (khiêm nhường ngữ của いいます)
はいけんします
xem (khiêm nhường ngữ của みます)
ぞんじます
biết (khiêm nhường ngữ của しります)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
申します
ぞんじます
biết (khiêm nhường ngữ của しります)
はいけんします
xem (khiêm nhường ngữ của みます)
もうします
nói, tên là ~ (khiêm nhường ngữ của いいます)
まいります
đi,đến (khiêm nhường ngữ của きます、いきます)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
拝見します
まいります
đi,đến (khiêm nhường ngữ của きます、いきます)
はいけんします
xem (khiêm nhường ngữ của みます)
もうします
nói, tên là ~ (khiêm nhường ngữ của いいます)
ぞんじます
biết (khiêm nhường ngữ của しります)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
存じます
はいけんします
xem (khiêm nhường ngữ của みます)
もうします
nói, tên là ~ (khiêm nhường ngữ của いいます)
まいります
đi,đến (khiêm nhường ngữ của きます、いきます)
ぞんじます
biết (khiêm nhường ngữ của しります)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
おります
ở (khiêm nhường ngữ của います)
ăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của たべます, のみます, もらいます)
làm (khiêm nhường ngữ củaします)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
いただきます
làm (khiêm nhường ngữ củaします)
ăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của たべます, のみます, もらいます)
ở (khiêm nhường ngữ của います)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
いたします
làm (khiêm nhường ngữ củaします)
ăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của たべます, のみます, もらいます)
ở (khiêm nhường ngữ của います)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?