Tiếng Trung quyển 2 bài 30

Quiz
•
English
•
KG
•
Medium
Nguyen Viet My
Used 5+ times
FREE Resource
35 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Tạo câu từ các từ cho sẵn
要/ 多/你/休息/ 说/医生
A. 你说要休息多医生。
B. 你说医生要休息多。
C. 医生说你要休息多。
D. 医生说你要多休息。
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Tạo câu từ các từ cho sẵn
是/ 他们/ 我的/ 都/ 朋友
A. 他们是我的朋友都
B. 我的朋友是他们都。
C. 他们都是我的朋友。
D. 我的朋友都是他们。
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Tạo câu từ các từ cho sẵn
七岁/ 了/ 还/ 你/ 不会/ 衣服/ 都/ 穿
A. 你七岁了穿衣服还不会都。
B. 都七岁了你还不会穿衣服。
C. 你七岁了还不会穿衣服都。
D. 还七岁了你都穿衣服不会。
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Điền 还 vào chỗ thích hợp
外面①为什么②在③下④雨?
①
②
③
④
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Điền 就vào chỗ thích hợp
①商店的②左边③是④我的家。
①
②
③
④
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Tạo câu từ các từ cho sẵn
就/ 马上/ 开始/ 电影/ 了
电影开始了马上就。
电影马上就开始了。
电影就马上开始了。
电影就开始了马上。
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
11. Đặt 吧 vào vị trí thích hợp.
你们①俩②以前③认识④?
①
②
③
④
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
30 questions
บทที่ 7

Quiz
•
10th Grade
40 questions
Đề sát hạch HSK1-số 1

Quiz
•
12th Grade
30 questions
CH30202

Quiz
•
5th Grade - University
33 questions
全盛时期鹅文儿

Quiz
•
1st Grade
40 questions
EEG 400單字練習-英翻中 (121~160) 12/25

Quiz
•
1st - 5th Grade
34 questions
1030五年十班小考

Quiz
•
6th Grade
40 questions
DOLCH-SW-Quizziz_001-040

Quiz
•
6th Grade
40 questions
英文生词

Quiz
•
1st - 5th Grade
Popular Resources on Wayground
15 questions
Hersheys' Travels Quiz (AM)

Quiz
•
6th - 8th Grade
20 questions
PBIS-HGMS

Quiz
•
6th - 8th Grade
30 questions
Lufkin Road Middle School Student Handbook & Policies Assessment

Quiz
•
7th Grade
20 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
3rd Grade
17 questions
MIXED Factoring Review

Quiz
•
KG - University
10 questions
Laws of Exponents

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Characterization

Quiz
•
3rd - 7th Grade
10 questions
Multiply Fractions

Quiz
•
6th Grade