Tiếng Trung quyển 2 bài 30

Tiếng Trung quyển 2 bài 30

KG

35 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

英複講B1L4~B1L6單字-1

英複講B1L4~B1L6單字-1

3rd Grade

40 Qs

ENGLISH PT3

ENGLISH PT3

1st - 8th Grade

35 Qs

全盛时期鹅文儿

全盛时期鹅文儿

1st Grade

33 Qs

Final Exam review 21-22

Final Exam review 21-22

5th Grade

32 Qs

Game 1 - Học vì tương lai nè

Game 1 - Học vì tương lai nè

1st Grade

30 Qs

STD3 BC华语 ASSESSMENT 2020

STD3 BC华语 ASSESSMENT 2020

3rd Grade

40 Qs

國二B:L6課文1

國二B:L6課文1

8th Grade

30 Qs

Lesson 2-3 / 0613

Lesson 2-3 / 0613

7th Grade

40 Qs

Tiếng Trung quyển 2 bài 30

Tiếng Trung quyển 2 bài 30

Assessment

Quiz

English

KG

Medium

Created by

Nguyen Viet My

Used 5+ times

FREE Resource

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Tạo câu từ các từ cho sẵn

要/ 多/你/休息/ 说/医生

A. 你说要休息多医生。

B. 你说医生要休息多。

C. 医生说你要休息多。

D. 医生说你要多休息。

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Tạo câu từ các từ cho sẵn

是/ 他们/ 我的/ 都/ 朋友

A. 他们是我的朋友都

B. 我的朋友是他们都。

C. 他们都是我的朋友。

D. 我的朋友都是他们。

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Tạo câu từ các từ cho sẵn

七岁/ 了/ 还/ 你/ 不会/ 衣服/ 都/ 穿

A. 你七岁了穿衣服还不会都。

B. 都七岁了你还不会穿衣服。

C. 你七岁了还不会穿衣服都。

D. 还七岁了你都穿衣服不会。

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Điền 还 vào chỗ thích hợp

外面①为什么②在③下④雨?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Điền 就vào chỗ thích hợp

①商店的②左边③是④我的家。

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Tạo câu từ các từ cho sẵn

就/ 马上/ 开始/ 电影/ 了

电影开始了马上就。

电影马上就开始了。

电影就马上开始了。

电影就开始了马上。

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

11. Đặt 吧 vào vị trí thích hợp.

你们①俩②以前③认识④?

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?