BÀI 1.2 : 학교생활

BÀI 1.2 : 학교생활

1st Grade

44 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

単語テスト17~19課(金)

単語テスト17~19課(金)

1st Grade

39 Qs

Tieng  Viet

Tieng Viet

1st Grade - University

48 Qs

보조 교재 2급

보조 교재 2급

1st - 5th Grade

48 Qs

BÀI TẬP  CÁC KIỂU CÂU LỚP 8

BÀI TẬP CÁC KIỂU CÂU LỚP 8

1st - 10th Grade

40 Qs

BÀI 13.1 도시

BÀI 13.1 도시

1st Grade

47 Qs

ตะลุยคำศัพท์ HSK1+ตรุษจีน

ตะลุยคำศัพท์ HSK1+ตรุษจีน

1st - 7th Grade

40 Qs

ôn luyện văn 8

ôn luyện văn 8

1st Grade

40 Qs

Test_End term 3_Y3&4

Test_End term 3_Y3&4

1st - 5th Grade

40 Qs

BÀI 1.2 : 학교생활

BÀI 1.2 : 학교생활

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

SOFL Tiếng Hàn

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

44 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

개교기념일 là gì ?

Lễ tốt nghiệp

Ngày thành lập đoàn

Ngày kỉ niệm thành lập trường

Ngày nhà giáo

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Giao lưu là gì ?

휴관

교류

참석

반입

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

교환학생 là gì ?

Hết hạn nộp đơn

Sinh viên trao đổi

Phục vụ tình nguyện

Học sinh có thành tích ưu tú

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Doanh nghiệp lớn là gì ?

대기업

신청 마감

휴관

문학작품

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Ngày kỉ niệm thành lập trường là gì ?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

모집하다 là gì ?

Tư liệu

Thu nhập , tuyển chọn

Có gắng hết sức

Hoạt động tình nguyện

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

교류 là gì ?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?